Sàn Kéo FRP

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Sàn kéo composite FRP SIBE là gì?

Khác với sàn đúc nguyên khối, sàn kéo composite được lắp ráp từ các thanh composite (thanh chịu lực hình chữ I, chữ T) chế tạo bằng công nghệ đùn kéo liên tục (Pultrusion).

Điểm mấu chốt giúp sản phẩm của SIBE Composite FRP đạt độ bền cơ học vô địch là tỷ lệ sợi thủy tinh chiếm tới 65% - 70% kết cấu (trong khi sàn đúc chỉ chiếm khoảng 30% - 35%). Các thanh chịu lực này được liên kết định hình xuyên tâm bằng các thanh giằng ngang và hệ thống khóa thông minh, tạo nên một kết cấu sàn vững chắc, chịu tải một hướng cực kỳ mạnh mẽ.

2. Ưu điểm đặc trưng của sàn grating đùn kéo FRP SIBE

Dòng sản phẩm sàn grating đùn kéo thương hiệu SIBE sở hữu những điểm cộng công nghệ vượt bậc:

  • Khả năng chịu tải vượt giới hạn: Nhờ hàm lượng sợi thủy tinh cực cao chạy dọc theo chiều dài thanh, sàn kéo có độ cứng và khả năng chịu tải trọng uốn cao gấp nhiều lần sàn đúc cùng độ dày.
  • Tối ưu cho nhịp đỡ dài: Cho phép thiết kế hệ thống sàn thao tác với khoảng cách giữa các thanh đỡ (khoảng nhịp) lớn hơn, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng hệ khung xương bên dưới.
  • Kháng hóa chất chuyên sâu: Sử dụng các hệ nhựa cao cấp như Isophthalic Polyester hoặc Vinyl Ester, bảo vệ tấm sàn trọn vẹn trước sự tấn công của axit nồng độ cao, kiềm và nước biển.
  • Bề mặt chống trượt an toàn: Các thanh chịu lực được gia công nhám bề mặt phủ cát thạch anh hoặc xẻ rãnh, giúp duy trì lực ma sát cao, chống trượt hiệu quả trong môi trường dầu mỡ.
  • Trọng lượng tối ưu, không dẫn điện: Dù có độ cứng tương đương thép nhưng trọng lượng cực nhẹ, cách điện và cách nhiệt hoàn hảo, không bị biến dạng nhiệt.

3. Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn của sàn kéo composite SIBE

Hệ thống sàn kéo FRP SIBE được phân loại chủ yếu dựa trên hình dáng thanh chịu lực (Thanh I hoặc Thanh T) và độ mở (khoảng hở) của bề mặt:

Kiểu thanh chịu lực Chiều cao thanh (Độ dày sàn) Khoảng hở bề mặt (Open Area) Ứng dụng chịu tải thực tế
Thanh I-Bar (I-4010) 25 mm (1 inch) 40% - 50% - 60% Sàn thao tác đi bộ, thông thoáng gió và ánh sáng tốt
Thanh I-Bar (I-6015) 38 mm (1.5 inch) 40% - 50% - 60% Sàn nhà xưởng, khu vực vận chuyển cơ giới nhẹ
Thanh T-Bar (T-5020) 50 mm (2 inch) 33% - 40% - 50% Sàn chịu tải lớn, khu vực lối đi xe nâng, nhịp đỡ xa

4. Ứng dụng thực tế của sàn grating đùn kéo composite

Sự ra đời của sàn kéo composite SIBE đã thay thế hoàn toàn sàn thép mạ kẽm trong các phân khu hạng nặng:

  • Lối đi trên cao (Walkways) & Bậc cầu thang: Lắp đặt tại hành lang kỹ thuật ngoài trời của các nhà máy nhiệt điện, thủy điện, lọc hóa dầu.
  • Giàn khoan dầu khí & Cảng biển lớn: Nơi có khoảng cách rầm đỡ xa và liên tục chịu sóng biển va đập cùng tải trọng thiết bị nặng.
  • Nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón: Sàn thao tác xung quanh các tháp hấp thụ, bồn khuấy hóa chất, nơi hơi axit ăn mòn có thể phá hủy sàn thép chỉ sau vài tháng.
  • Hệ thống xử lý nước thải tập trung: Dùng làm nắp đậy mương cáp, nắp bể thu gom có khẩu độ lớn, cần xe tải hoặc thiết bị vận chuyển đi qua lại.

5. SIBE - Nhà sản xuất sàn kéo composite FRP chuẩn kỹ thuật, uy tín

Là đơn vị sở hữu dây chuyền đùn kéo Pultrusion công nghệ cao, Công Ty Cổ Phần Nhựa Siêu Bền SIBE tự hào cung cấp giải pháp sàn kéo composite đạt các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe về tải trọng và an toàn vật liệu.

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn bóc tách bản vẽ, tính toán độ võng (deflection) tối ưu theo từng khoảng nhịp cụ thể của dự án để đưa ra quy cách thanh I hay thanh T phù hợp nhất. Mọi sản phẩm xuất xưởng đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, cam kết độ bền và mức giá cạnh tranh nhất từ nhà sản xuất.

Để nhận bảng dữ liệu tra cứu tải trọng chi tiết (Pultruded Grating Load Table) và báo giá sàn kéo composite FRP, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với SIBE qua hotline để được phục vụ nhanh chóng.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật được cập nhật hoàn toàn theo hệ thống Tiêu chuẩn Châu Âu (EN - European Standard) mới nhất, cụ thể dựa trên tiêu chuẩn EN 13706 (Phần 1, 2, 3) cho profile composite sibe ép đùn kết cấu và hướng dẫn thiết kế CEN/TS 19101:2022 (Eurocode cho kết cấu composite sibe).

Biểu mẫu phân tách rõ ràng theo hai cấp chất lượng cao cấp (Hạng E23) và thông dụng (Hạng E17) theo quy định khắt khe của Châu Âu.


3. Chỉ tiêu Cơ - Lý tính (Mechanical & Physical Properties)

Áp dụng phương pháp thử nghiệm theo EN 13706-2 và định mức phân hạng vật liệu kết cấu theo EN 13706-3.

STT Chỉ tiêu kiểm định (Properties) Tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method) Định mức Hạng E23
(Cao cấp / Khuyên dùng)
Định mức Hạng E17
(Thông dụng)
1 Mô-đun uốn toàn phần (Full-section effective Flexural Modulus) EN 13706-3 (Annex D) .23,000 MPa (23 GPa) . 17,000 MPa (17 GPa)
2 Cường độ kéo dọc trục (Axial Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 240 MPa . 200 MPa
3 Mô-đun kéo dọc trục (Axial Tensile Modulus) EN ISO 527-4 / -5 . 23,000 MPa . 17,000 MPa
4 Cường độ nén dọc trục (Axial Compressive Strength) EN ISO 14126 . 150 MPa . 100 MPa
5 Cường độ uốn dọc trục (Axial Flexural Strength) EN ISO 14125 . 240 MPa . 170 MPa
6 Cường độ cắt liên tầng (Inter-laminar Shear Strength) EN ISO 14130 . 25 MPa . 15 MPa
7 Cường độ kéo ngang trục (Transverse Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 50 MPa . 35 MPa
8 Độ hấp thụ nước (Water Absorption) EN ISO 62  0.5%  0.7%

4. Đặc tính Độ bền & Môi trường (Environmental Resistance)

Thiết kế dựa trên hệ số chuyển đổi môi trường và cấp tiếp xúc quy định tại tiêu chuẩn tiền Eurocode CEN/TS 19101:2022.

  • Phân nhóm môi trường tiếp xúc (Exposure Classes):
    • Class I (Trong nhà): Giữ nguyên hệ số cơ lý tính ổn định
    • Class II (Ngoài trời tiêu chuẩn): Chịu được tia UV và chu kỳ đóng băng/tan băng định kỳ
    • Class III (Môi trường ngập nước/Hóa chất): Vận hành liên tục trong nước biển hoặc độ ẩm thường trực > 80%
  • Độ bền tia cực tím: Bắt buộc tích hợp màng sợi tổng hợp chống chịu thời tiết (Surface Veil) bảo vệ bề mặt theo định danh EN 13706-1.
  • Độ bền cháy (Fire Retardancy): Khả năng tự dập tắt lửa đạt tối thiểu cấp Class B-s1, d0 hoặc Class C theo tiêu chuẩn phân hạng phản ứng với lửa châu Âu EN 13501-1.

5. Tiêu chuẩn Nghiệm thu & Đóng gói (Acceptance & Packaging)

Tuân thủ nghiêm ngặt sai số hình học quy định tại Phụ lục B của EN 13706-2.

  • Sai số kích thước hình học (Dimensional Tolerances):
    • Sai số chiều cao/chiều rộng mặt cắt:  0.5 mm đến 1.0 mm (tùy kích cỡ profile cụ thể từ 50-150mm).
    • Sai số độ dày thành thanh xà gồ: 0.3 mm đến 0.5 mm.
    • Độ thẳng : Biến dạng không vượt quá 1.5 mm trên mỗi mét dài.
    • Độ vặn xoắn : Không vượt quá 2° trên mỗi mét dài.
    • Sai số chiều dài cắt tổng thể: 3.0 mm đối với thanh tiêu chuẩn dưới 6 mét.
  • Chất lượng bề mặt : Đánh giá bằng mắt thường theo hướng dẫn EN 13706-2. Không cho phép các khuyết tật làm suy giảm kết cấu như: nứt nẻ, lộ sợi thủy tinh thô ra bề mặt, rỗ bọt khí nén dập hoặc thiếu nhựa cục bộ.

  

 

 

 

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế của xà gồ FRP SIBE

Sản phẩm của CTCP SIBE hiện diện trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, nhà máy giấy, xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao (môi trường có amoniac đậm đặc dễ gây mòn thép).
  • Dân dụng: Nhà ở vùng biển, các công trình ven biển chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
  • Năng lượng: Giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời , trụ điện, trạm biến áp.