Thang cáp FRP

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Thang cáp composite FRP SIBE là gì?

Thang cáp composite FRP (FRP Cable Ladder) là hệ thống khung đỡ được sử dụng để điều hướng, nâng đỡ và bảo vệ các loại cáp điện, cáp tín hiệu điều khiển. Sản phẩm được lắp ráp từ các thanh profile nhựa gia cường sợi thủy tinh chất lượng cao sản xuất bằng công nghệ đùn kéo (Pultrusion).

Hệ thống thang cáp của SIBE Composite FRP bao gồm hai thanh thành dọc chịu lực chắc chắn, được kết nối với các thanh ngang (bậc thang) bằng liên kết cơ học và keo dán chuyên dụng. Kết cấu này đảm bảo khả năng chịu tải trọng cáp cực lớn mà không bị võng hay vặn xoắn.

2. Ưu điểm vượt trội của thang cáp nhựa sợi thủy tinh SIBE

So với máng cáp, thang cáp kim loại truyền thống, dòng sản phẩm thang cáp nhựa sợi thủy tinh của SIBE sở hữu các tính năng an toàn độc quyền:

  • Cách điện tuyệt đối và an toàn cháy nổ: Bản chất phi kim giúp thang cáp không dẫn điện, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ giật điện khi có sự cố rò rỉ cáp nguồn. Vật liệu còn có khả năng tự tắt lửa, chống cháy lan hiệu quả.
  • Kháng hóa chất chuyên sâu: Trơ hoàn toàn trước sự ăn mòn của axit, kiềm, dung môi hữu cơ và môi trường sương muối biển độc hại.
  • Trọng lượng siêu nhẹ, giảm tải kết cấu: Trọng lượng nhẹ hơn thép từ 60% - 70%, giúp việc lắp đặt trên cao, treo trần trở nên dễ dàng, rút ngắn 50% thời gian thi công và giảm thiểu chi phí hệ gia cố.
  • Không nhiễu từ trường: Không dẫn từ, không tạo dòng điện cảm ứng trong lòng thang, giúp bảo vệ tín hiệu đường truyền bên trong cáp không bị nhiễu.
  • Độ bền trên 30 năm: Không cần bảo dưỡng, không cần sơn lại hay bọc phủ lớp chống rỉ trong suốt vòng đời sử dụng, tối ưu chi phí vận hành cho chủ đầu tư.

3. Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn của thang cáp FRP SIBE

Hệ thống thang cáp FRP SIBE được sản xuất đa dạng về kích thước nhằm đáp ứng chính xác số lượng và kích cỡ bó cáp của dự án:

Thông số kích thước Quy cách phổ biến (mm) Chi tiết cấu tạo & Phụ kiện
Chiều cao thành (H) 50mm, 75mm, 100mm, 150mm Độ dày thành từ \(3\text{ mm}\) đến \(5\text{ mm}\) chịu lực
Chiều rộng thang (W) 100, 200, 300, 400, 500, 600mm Khoảng rộng đặt cáp tùy chọn
Chiều dài tiêu chuẩn (L) 3000 mm hoặc 6000 mm Tối ưu hóa nhịp đỡ cố định
Khoảng cách bậc (Rung) 250 mm hoặc 300 mm Các thanh ngang xẻ rãnh chống trượt bó cáp
Phụ kiện hệ thống Co L, Tê T, Thập X, co lên/xuống Kết nối bằng co FRP và bu-lông chống rỉ

4. Ứng dụng thực tế của thang cáp composite

Hệ thống thang cáp composite SIBE là lựa chọn hàng đầu cho các hạ tầng năng lượng và công nghiệp nặng:

  • Nhà máy hóa chất, phân bón, xi mạ: Những nơi có nồng độ hơi hóa chất ăn mòn cao, dễ phá hủy bề mặt kim loại.
  • Công trình dầu khí, hàng hải: Lắp đặt trên các giàn khoan ngoài khơi, tàu biển, cảng biển – nơi hệ thống cáp liên tục tiếp xúc với nước biển mặn.
  • Hạ tầng xử lý nước thải & nước cấp: Khu vực có độ ẩm không khí đạt mức bão hòa và chứa nhiều khí ăn mòn .
  • Ngành năng lượng tái tạo: Hệ thống dẫn cáp trục chính cho các dự án điện mặt trời áp mái, trạm biến áp nhà máy điện gió ven biển.

5. SIBE - Đơn vị sản xuất và phân phối thang cáp composite FRP uy tín

Là thương hiệu tiên phong trong ngành nhựa kỹ thuật gia cường tại Việt Nam, Công Ty Cổ Phần Nhựa Siêu Bền SIBE cam kết cung cấp hệ thống thang cáp FRP đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về độ bền kéo và khả năng chống cháy (NEMA, ASTM).

Chúng tôi sở hữu năng lực sản xuất quy mô lớn, sẵn sàng cung cấp đồng bộ hệ thống thang cáp, nắp đậy thang cáp, giá đỡ (bracket) và phụ kiện kết nối đồng chất. Mọi lô hàng xuất xưởng đều đi kèm chứng chỉ chất lượng CO/CQ rõ ràng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật bóc tách bản vẽ và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

Để nhận catalogue thông số chịu tải (Cable Ladder Load Rating) và báo giá thang cáp composite FRP ưu đãi nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với SIBE qua hotline để được phục vụ 24/7.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật được cập nhật hoàn toàn theo hệ thống Tiêu chuẩn Châu Âu (EN - European Standard) mới nhất, cụ thể dựa trên tiêu chuẩn EN 13706 (Phần 1, 2, 3) cho profile composite sibe ép đùn kết cấu và hướng dẫn thiết kế CEN/TS 19101:2022 (Eurocode cho kết cấu composite sibe).

Biểu mẫu phân tách rõ ràng theo hai cấp chất lượng cao cấp (Hạng E23) và thông dụng (Hạng E17) theo quy định khắt khe của Châu Âu.


3. Chỉ tiêu Cơ - Lý tính (Mechanical & Physical Properties)

Áp dụng phương pháp thử nghiệm theo EN 13706-2 và định mức phân hạng vật liệu kết cấu theo EN 13706-3.

STT Chỉ tiêu kiểm định (Properties) Tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method) Định mức Hạng E23
(Cao cấp / Khuyên dùng)
Định mức Hạng E17
(Thông dụng)
1 Mô-đun uốn toàn phần (Full-section effective Flexural Modulus) EN 13706-3 (Annex D) .23,000 MPa (23 GPa) . 17,000 MPa (17 GPa)
2 Cường độ kéo dọc trục (Axial Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 240 MPa . 200 MPa
3 Mô-đun kéo dọc trục (Axial Tensile Modulus) EN ISO 527-4 / -5 . 23,000 MPa . 17,000 MPa
4 Cường độ nén dọc trục (Axial Compressive Strength) EN ISO 14126 . 150 MPa . 100 MPa
5 Cường độ uốn dọc trục (Axial Flexural Strength) EN ISO 14125 . 240 MPa . 170 MPa
6 Cường độ cắt liên tầng (Inter-laminar Shear Strength) EN ISO 14130 . 25 MPa . 15 MPa
7 Cường độ kéo ngang trục (Transverse Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 50 MPa . 35 MPa
8 Độ hấp thụ nước (Water Absorption) EN ISO 62  0.5%  0.7%

4. Đặc tính Độ bền & Môi trường (Environmental Resistance)

Thiết kế dựa trên hệ số chuyển đổi môi trường và cấp tiếp xúc quy định tại tiêu chuẩn tiền Eurocode CEN/TS 19101:2022.

  • Phân nhóm môi trường tiếp xúc (Exposure Classes):
    • Class I (Trong nhà): Giữ nguyên hệ số cơ lý tính ổn định
    • Class II (Ngoài trời tiêu chuẩn): Chịu được tia UV và chu kỳ đóng băng/tan băng định kỳ
    • Class III (Môi trường ngập nước/Hóa chất): Vận hành liên tục trong nước biển hoặc độ ẩm thường trực > 80%
  • Độ bền tia cực tím: Bắt buộc tích hợp màng sợi tổng hợp chống chịu thời tiết (Surface Veil) bảo vệ bề mặt theo định danh EN 13706-1.
  • Độ bền cháy (Fire Retardancy): Khả năng tự dập tắt lửa đạt tối thiểu cấp Class B-s1, d0 hoặc Class C theo tiêu chuẩn phân hạng phản ứng với lửa châu Âu EN 13501-1.

5. Tiêu chuẩn Nghiệm thu & Đóng gói (Acceptance & Packaging)

Tuân thủ nghiêm ngặt sai số hình học quy định tại Phụ lục B của EN 13706-2.

  • Sai số kích thước hình học (Dimensional Tolerances):
    • Sai số chiều cao/chiều rộng mặt cắt:  0.5 mm đến 1.0 mm (tùy kích cỡ profile cụ thể từ 50-150mm).
    • Sai số độ dày thành thanh xà gồ: 0.3 mm đến 0.5 mm.
    • Độ thẳng : Biến dạng không vượt quá 1.5 mm trên mỗi mét dài.
    • Độ vặn xoắn : Không vượt quá 2° trên mỗi mét dài.
    • Sai số chiều dài cắt tổng thể: 3.0 mm đối với thanh tiêu chuẩn dưới 6 mét.
  • Chất lượng bề mặt : Đánh giá bằng mắt thường theo hướng dẫn EN 13706-2. Không cho phép các khuyết tật làm suy giảm kết cấu như: nứt nẻ, lộ sợi thủy tinh thô ra bề mặt, rỗ bọt khí nén dập hoặc thiếu nhựa cục bộ.

  

 

 

 

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế của xà gồ FRP SIBE

Sản phẩm của CTCP SIBE hiện diện trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, nhà máy giấy, xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao (môi trường có amoniac đậm đặc dễ gây mòn thép).
  • Dân dụng: Nhà ở vùng biển, các công trình ven biển chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
  • Năng lượng: Giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời , trụ điện, trạm biến áp.