Tôn nhựa PVC/ASA : 5 sóng

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Xu hướng chuyển dịch sang tấm lợp thế hệ mới trong công nghiệp và dân dụng

Tại các khu công nghiệp ven biển, trang trại chăn nuôi quy mô lớn hay các nhà máy sản xuất hóa chất, hệ thống mái lợp luôn phải đối mặt với tình trạng xuống cấp nghiêm trọng do muối biển, hơi ẩm bốc lên và các chất ăn mòn mạnh. Mái lợp tôn kẽm, tôn lạnh truyền thống thường nhanh chóng bị oxy hóa, mục nát chỉ sau vài năm sử dụng, gây tốn kém chi phí thay thế, sửa chữa.

Thấu hiểu bài toán đó, Công ty Cổ phần Nhựa Siêu Bền (SIBE) đã tiên phong phát triển dòng sản phẩm Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng vuông. Đây là giải pháp đột phá sở hữu cấu trúc 4 lớp nhựa nguyên sinh cao cấp, được đánh giá là dòng vật liệu lợp mái lý tưởng nhất để thay thế hoàn toàn các vật liệu truyền thống.


2. Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng SIBE là gì? Cấu tạo ưu việt

Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng SIBE là dòng tấm lợp cao cấp được sản xuất bằng công nghệ đùn ép 4 lớp liên tục. Sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa hai loại nhựa kỹ thuật cao: nhựa cấu trúc PVC chịu lực, cách âm và lớp phủ bề mặt ASA nguyên sinh.

Cấu trúc hình học 5 sóng vuông lớn được tính toán chuẩn xác mang lại các thông số kỹ thuật lý tưởng:

  • Khổ rộng hữu dụng: Thường đạt 1.000 mm.
  • Chiều cao sóng: Từ 27–37 mm, giúp tối ưu hóa khả năng thoát nước, chống tràn và tăng cường độ cứng cho toàn bộ hệ thống mái.
  • Lớp phủ ASA bề mặt: Có nhiệm vụ chống tia cực tím (UV), bảo vệ mái tôn không bị phai màu, chống trầy xước và ngăn chặn sự ăn mòn hóa chất.

 


3. Phân tích chi tiết ưu điểm đột phá của Tôn nhựa SIBE

3.1. Kháng hóa chất và chống ăn mòn tuyệt đối

Khác biệt lớn nhất của tấm lợp nhựa ASA/PVC SIBE so với tôn thép mạ kẽm là khả năng trơ hoàn toàn trước môi trường muối biển, khí amoniac (NH₃) trong chuồng trại, hay hơi axit trong các nhà xưởng xi mạ. Tôn kim loại thông thường sẽ nhanh chóng rỉ sét, dột nát tại các lỗ đinh vít sau 2-3 năm, trong khi tôn SIBE vẫn duy trì độ bền kết cấu vượt trội trên 30 năm.

3.2. Khả năng chống nóng và cách âm "2 trong 1"

Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu nhựa ASA/PVC vô cùng thấp (chỉ khoảng 0.24 W/mK), giúp phản xạ phần lớn bức xạ mặt trời. Không gian bên dưới mái tôn nhựa SIBE luôn mát hơn từ 5°C – 15°C so với tôn thép, cắt giảm đáng kể chi phí điện cho hệ thống làm mát. Bên cạnh đó, cấu trúc nhựa 4 lớp triệt tiêu âm thanh cực tốt, giảm đến 80% tiếng ồn rầm rập của nước mưa, mang lại không gian yên tĩnh.

3.3. An toàn cách điện và chống sét đánh hiệu quả

Một lợi thế an toàn sinh mạng rất lớn của tôn nhựa ASA/PVC SIBE là tính chất cách điện tự nhiên. Công trình lợp tôn nhựa không có nguy cơ dẫn điện hay tích điện khi xảy ra hiện tượng dông sét nguy hiểm, giúp chủ đầu tư an tâm tuyệt đối mà không cần tốn kém thêm chi phí cho hệ thống tiếp địa mái phức tạp.

3.4. Trọng lượng siêu nhẹ, tối ưu chi phí kết cấu

Với trọng lượng chỉ từ 4 – 6 kg/m² tùy độ dày, tôn nhựa SIBE nhẹ hơn đáng kể so với ngói nung hay tôn kim loại nặng. Điều này cho phép giảm tải trọng tác động lên hệ thống xà gồ đỡ bên dưới, tiết kiệm vật liệu làm khung và tăng tốc độ thi công lắp đặt lên gấp nhiều lần.

 FRP SIBE – Sự đầu tư thông minh và bền vững

Mặc dù mức chi phí đầu tư ban đầu cho tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng SIBE có thể nhỉnh hơn so với các dòng tôn kẽm giá rẻ thông thường, nhưng giá trị nhận lại là hoàn toàn vượt trội. Xét trên bài toán kinh tế lâu dài suốt 30 năm, sản phẩm giúp cắt bỏ hoàn toàn chi phí bảo trì, không tốn tiền sơn chống rỉ và nâng cao tối đa hiệu quả vận hành công trình.

Thông số kỹ thuật

Bảng so sánh tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng SIBE với tôn truyền thống

Để có cái nhìn trực quan và chính xác trước khi đưa ra quyết định đầu tư, hãy cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:

Tiêu chí so sánh Tôn nhựa ASA/PVC 5 sóng SIBE Tôn kẽm / Tôn lạnh truyền thống Tôn ngói đất nung / Xi măng
Tuổi thọ thực tế Trên 30 năm (Bảo hành chính hãng 10 năm) 5 – 10 năm (nhanh rỉ sét tại các vị trí bắt vít) 15 – 20 năm
Kháng hóa chất & Axit Tuyệt đối 100%, trơ với muối biển và hóa chất Rất kém, dễ mục nát khi tiếp xúc axit, hóa chất Kháng hóa chất tốt nhưng dễ bám rêu mốc
Cách nhiệt (Chống nóng) Xuất sắc (Hệ số dẫn nhiệt thấp, giảm 5-15°C) Kém (Hấp nhiệt mạnh, gây nóng hầm cho công trình) Tốt
Cách âm (Chống ồn) Giảm tiếng ồn đến 80% khi mưa lớn Kém (Tạo tiếng ồn chói tai, vang dội khi mưa) Tốt
Độ an toàn điện Cách điện 100%, an toàn tuyệt đối khi có dông sét Dẫn điện, nguy hiểm khi sét đánh trúng Không dẫn điện
Trọng lượng & Thi công Siêu nhẹ (5-6 kg/m²), tấm dài tùy chọn, thi công nhanh Nhẹ (nặng hơn tôn nhựa), mép cắt sắc nhọn Rất nặng (40-50 kg/m²), tốn chi phí hệ khung đòn tay
Khả năng chống cháy Đạt tiêu chuẩn B1 (Khó cháy, tự tắt khi xa nguồn lửa) Không cháy nhưng biến dạng nhanh ở nhiệt độ cao Không cháy

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế lý tưởng của Tôn nhựa 5 sóng SIBE

Nhờ cấu trúc thiết kế 5 sóng vuông chắc chắn cùng khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, tôn nhựa SIBE được ứng dụng rộng rãi tại:

  • Nhà xưởng công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón, xưởng thuộc da, cơ khí gốm sứ.
  • Nông nghiệp công nghệ cao: Trang trại chăn nuôi gia súc gia cầm (kháng ammonia), nhà màng trồng trọt ven biển.
  • Công trình dân dụng: Mái lợp nhà ở, biệt thự, nhà cấp 4, gara xe, mái hiên cần độ thẩm mỹ và chống nóng cao.