Xà gồ FRP : Dạng I / H

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Xà gồ Composite - FRP SIBE là gì?

Tên gọi xà gồ composite được hình thành bằng cách kết hợp giữa một từ thuần Việt chỉ chức năng và một từ mượn tiếng Anh chỉ bản chất vật liệu

  • Xà gồ (Đòn tay): Là tên gọi dân dụng trong ngành xây dựng tại Việt Nam, chỉ những thanh dầm nằm ngang đặt dọc theo chiều dài của mái nhà, có chức năng đỡ tấm lợp (tôn, ngói, tấm nhựa).
  • Composite: Là thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh (nghĩa là "hợp chất" hoặc "phức hợp"). Trong khoa học vật liệu, nó chỉ loại vật liệu được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau có tính chất vật lý và hóa học tách biệt. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một loại vật liệu mới có ưu điểm vượt trội hơn hẳn các thành phần riêng lẻ ban đầu.

Cụ thể, cốt lõi cấu tạo làm nên cái tên này bao gồm:

  • Vật liệu nền (Matrix): Thường là nhựa polymer (như Polyester, Vinyl Ester hoặc Epoxy) đóng vai trò liên kết, chống thấm và bảo vệ.
  • Vật liệu gia cường (Reinforcement): Là các sợi thủy tinh (Fiberglass) chịu lực kéo cực tốt, được trộn lẫn và ép đùn cùng nhựa.

Do đó, tên đầy đủ trong giới kỹ thuật của sản phẩm này là Xà gồ nhựa cốt sợi thủy tinh (viết tắt tiếng Anh là FRP Purlin - Fiberglass Reinforced Plastic), nhưng trong đời sống và thương mại, người ta gọi tắt là xà gồ composite, đòn tay composite, thanh composite, dầm composite, đà composite.... cho ngắn gọn và dễ nhớ.

Tại CTCP SIBE, chúng tôi sử dụng công nghệ Pultrusion (kéo đùn) hiện đại để tạo ra các thanh xà gồ có kết cấu vững chắc, trọng lượng nhẹ nhưng khả năng chịu tải không thua kém gì thép mạ kẽm.

Sản phẩm được chế tạo qua quá trình Pultrusion (pultruded profile), sử dụng nhựa Vinylester hoặc Polyester cao cấp kết hợp với sợi thủy tinh dạng roving và sợi gia cường hướng dọc.

  • Dạng chữ I (I-Beam): Có thiết kế tối ưu cho việc chịu uốn theo phương đứng, thường dùng làm xà gồ mái hoặc dầm phụ.
  • Dạng chữ H (H-Beam): Với các cánh rộng và dày hơn, dầm H có khả năng chịu tải trọng nặng và chống xoắn cực tốt, phù hợp làm cột trụ hoặc hệ khung kết cấu chính.

2. Ưu điểm vượt trội của dầm I / H Composite SIBE

Kháng hóa chất và ăn mòn hóa học

Đây là ưu điểm "đáng đồng tiền bát gạo" nhất. Xà gồ FRP SIBE không bị rỉ sét, không bị xâm thực bởi nước biển, axit hay kiềm. Độ bền sản phẩm có thể lên tới trên 20 năm trong môi trường khắc nghiệt mà không cần sơn phủ bảo vệ.

Tỉ trọng chịu lực/trọng lượng cực cao

Dù có trọng lượng chỉ bằng 1/4 - 1/5 so với thép, nhưng xà gồ FRP I/H có mô-men quán tính lớn, giúp đảm bảo khả năng chịu tải cho các nhịp dài mà không lo bị võng quá mức.

Chống dẫn điện và dẫn nhiệt

Vật liệu FRP SIBE là chất cách điện lý tưởng cho các sàn thao tác điện, trạm biến áp. Khả năng dẫn nhiệt thấp cũng giúp giảm thiểu sự co giãn nhiệt, bảo vệ kết cấu mái nhà xưởng ổn định hơn.

3. Thông số kỹ thuật Xà gồ Composite I / H phổ biến tại SIBE

Chúng tôi cung cấp đa dạng kích thước để khách hàng lựa chọn cho từng mục đích sử dụng:

Quy cách Kích thước phổ biến (mm) Ưu điểm
Dầm chữ I I 100, I 150, I 200, I 250 Tiết kiệm vật liệu, chịu uốn dọc tốt
Dầm chữ H H 100, H 150, H 200 Diện tích tiếp xúc lớn, chịu nén và chống xoắn vượt trội

Độ dày cánh và bụng dầm dao động từ 6mm đến 15mm tùy theo yêu cầu tải trọng.



(Chèn ảnh mặt cắt ngang thanh dầm I và H để thấy sự phân bổ đồng đều của sợi thủy tinh bên trong)
Alt text: Cấu trúc sợi thủy tinh gia cường trong dầm I-H FRP SIBE
Caption: Công nghệ kéo sợi hiện đại giúp sản phẩm đạt độ cứng cáp tiêu chuẩn châu Âu.

4. Ứng dụng tiêu biểu

  • Hệ khung dầm cho nhà máy mạ kẽm, sản xuất hóa chất, giấy và bột giấy.
  • Làm hệ nâng đỡ trong các tháp giải nhiệt (Cooling Tower).
  • Xây dựng cầu cảng, sàn thao tác (grating) tại các vùng biển.
  • Cột trụ và giá đỡ trong trạm biến áp, môi trường điện cao thế.

5. Tại sao nên đặt niềm tin vào CTCP SIBE?

Công ty Cổ phần SIBE không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi mang đến giải pháp vật liệu bền vững.

  • Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư SIBE hỗ trợ tính toán phương án kết cấu tối ưu cho khách hàng.
  • Năng lực sản xuất mạnh: Hệ thống máy Pultrusion hiện đại, đáp ứng nhanh các đơn hàng số lượng lớn.
  • Giá thành hợp lý: Với lợi thế sản xuất trực tiếp, chúng tôi tự tin mang lại mức giá tốt nhất cho chủ đầu tư và nhà thầu.


Liên hệ báo giá và tư vấn kỹ thuật:

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật được cập nhật hoàn toàn theo hệ thống Tiêu chuẩn Châu Âu (EN - European Standard) mới nhất, cụ thể dựa trên tiêu chuẩn EN 13706 (Phần 1, 2, 3) cho profile composite sibe ép đùn kết cấu và hướng dẫn thiết kế CEN/TS 19101:2022 (Eurocode cho kết cấu composite sibe).

Biểu mẫu phân tách rõ ràng theo hai cấp chất lượng cao cấp (Hạng E23) và thông dụng (Hạng E17) theo quy định khắt khe của Châu Âu.


3. Chỉ tiêu Cơ - Lý tính (Mechanical & Physical Properties)

Áp dụng phương pháp thử nghiệm theo EN 13706-2 và định mức phân hạng vật liệu kết cấu theo EN 13706-3.

STT Chỉ tiêu kiểm định (Properties) Tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method) Định mức Hạng E23
(Cao cấp / Khuyên dùng)
Định mức Hạng E17
(Thông dụng)
1 Mô-đun uốn toàn phần (Full-section effective Flexural Modulus) EN 13706-3 (Annex D) .23,000 MPa (23 GPa) . 17,000 MPa (17 GPa)
2 Cường độ kéo dọc trục (Axial Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 240 MPa . 200 MPa
3 Mô-đun kéo dọc trục (Axial Tensile Modulus) EN ISO 527-4 / -5 . 23,000 MPa . 17,000 MPa
4 Cường độ nén dọc trục (Axial Compressive Strength) EN ISO 14126 . 150 MPa . 100 MPa
5 Cường độ uốn dọc trục (Axial Flexural Strength) EN ISO 14125 . 240 MPa . 170 MPa
6 Cường độ cắt liên tầng (Inter-laminar Shear Strength) EN ISO 14130 . 25 MPa . 15 MPa
7 Cường độ kéo ngang trục (Transverse Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 50 MPa . 35 MPa
8 Độ hấp thụ nước (Water Absorption) EN ISO 62  0.5%  0.7%

4. Đặc tính Độ bền & Môi trường (Environmental Resistance)

Thiết kế dựa trên hệ số chuyển đổi môi trường và cấp tiếp xúc quy định tại tiêu chuẩn tiền Eurocode CEN/TS 19101:2022.

  • Phân nhóm môi trường tiếp xúc (Exposure Classes):
    • Class I (Trong nhà): Giữ nguyên hệ số cơ lý tính ổn định
    • Class II (Ngoài trời tiêu chuẩn): Chịu được tia UV và chu kỳ đóng băng/tan băng định kỳ
    • Class III (Môi trường ngập nước/Hóa chất): Vận hành liên tục trong nước biển hoặc độ ẩm thường trực > 80%
  • Độ bền tia cực tím: Bắt buộc tích hợp màng sợi tổng hợp chống chịu thời tiết (Surface Veil) bảo vệ bề mặt theo định danh EN 13706-1.
  • Độ bền cháy (Fire Retardancy): Khả năng tự dập tắt lửa đạt tối thiểu cấp Class B-s1, d0 hoặc Class C theo tiêu chuẩn phân hạng phản ứng với lửa châu Âu EN 13501-1.

5. Tiêu chuẩn Nghiệm thu & Đóng gói (Acceptance & Packaging)

Tuân thủ nghiêm ngặt sai số hình học quy định tại Phụ lục B của EN 13706-2.

  • Sai số kích thước hình học (Dimensional Tolerances):
    • Sai số chiều cao/chiều rộng mặt cắt:  0.5 mm đến 1.0 mm (tùy kích cỡ profile cụ thể từ 50-150mm).
    • Sai số độ dày thành thanh xà gồ: 0.3 mm đến 0.5 mm.
    • Độ thẳng : Biến dạng không vượt quá 1.5 mm trên mỗi mét dài.
    • Độ vặn xoắn : Không vượt quá 2° trên mỗi mét dài.
    • Sai số chiều dài cắt tổng thể: 3.0 mm đối với thanh tiêu chuẩn dưới 6 mét.
  • Chất lượng bề mặt : Đánh giá bằng mắt thường theo hướng dẫn EN 13706-2. Không cho phép các khuyết tật làm suy giảm kết cấu như: nứt nẻ, lộ sợi thủy tinh thô ra bề mặt, rỗ bọt khí nén dập hoặc thiếu nhựa cục bộ.

  

 

 

 

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế của xà gồ FRP SIBE

Sản phẩm của CTCP SIBE hiện diện trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, nhà máy giấy, xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao (môi trường có amoniac đậm đặc dễ gây mòn thép).
  • Dân dụng: Nhà ở vùng biển, các công trình ven biển chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
  • Năng lượng: Giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời , trụ điện, trạm biến áp.