Xà gồ FRP : Dạng thanh dẹt

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Giới thiệu về vật liệu Composite (FRP) dạng thanh la

Thanh la FRP là một loại thanh định hình dạng dẹt đặc, không rỗng, được cấu tạo từ:

  • Sợi thủy tinh gia cường: Chiếm tỉ lệ lớn giúp thanh la có độ bền kéo và độ cứng cực cao.
  • Nhựa nền chuyên dụng: Sử dụng nhựa Vinylester hoặc Polyester cao cấp bao phủ toàn bộ sợi thủy tinh, tạo ra rào cản ngăn chặn sự tấn công của môi trường hóa chất, axit và hơi muối.

So với thanh la bằng thép, phiên bản Composite của SIBE không bao giờ bị gỉ sét, có khả năng cách điện 100% và cực kỳ dễ dàng lắp đặt.

2. Quy trình sản xuất thanh la FRP tại SIBE

Sản phẩm thanh la của CTCP SIBE được sản xuất dựa trên công nghệ Pultrusion tiên tiến, quy trình bao gồm 4 bước nghiêm ngặt:

  1. Dẫn sợi: Các tơ sợi thủy tinh liên tục được kéo từ các cuộn sợi qua hệ thống dàn treo.
  2. Tẩm nhựa: Sợi thủy tinh đi qua bể nhựa chứa hỗn hợp chất chống ăn mòn và phụ gia chống tia UV (giúp thanh la không bị giòn khi để ngoài trời).
  3. Gia nhiệt định hình: Hệ thống kéo sẽ đưa sợi đã thấm nhựa vào khuôn dẹt bằng thép được nung nóng. Tại đây, thanh la sẽ hóa cứng theo đúng kích thước khuôn.
  4. Cắt tự động: Sản phẩm ra khỏi khuôn là một dải thanh đặc liên tục, được máy cắt kim cương cắt theo chiều dài khách hàng yêu cầu.

3. Vị trí sử dụng thanh la FRP trong công trình

Với biên dạng dẹt phẳng, sản phẩm thường được ứng dụng tại các vị trí:

  • Làm thanh nẹp (Strip): Dùng để nẹp các tấm sàn Grating, nẹp viền vách ngăn hoặc nẹp các chi tiết trong tháp giải nhiệt.
  • Thanh giằng nhẹ: Sử dụng làm thanh liên kết phụ trong các hệ khung kèo nhựa.
  • Hệ thống sàn thao tác: Dùng làm các thanh xương cá hoặc thanh phụ trợ cho lối đi trong môi trường axit.
  • Lớp lót bảo vệ: Đặt giữa các bề mặt kim loại và bê tông để ngăn chặn sự ăn mòn điện hóa.

4. Ứng dụng thực tế của thanh la FRP SIBE

Sản phẩm thanh la của SIBE hiện có mặt trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Nhà máy xi mạ & Hóa chất: Làm giá treo sản phẩm vào bể nhúng hóa chất, làm nẹp cho hệ thống thông gió.
  • Ngành xử lý nước thải: Sử dụng làm các thanh gạt bùn, nẹp tấm đậy bể nước thải.
  • Xây dựng dân dụng & Trang trí: Làm tay vịn cầu thang, thanh trang trí mặt tiền tại các vùng ven biển nhờ đặc tính không sợ nước mặn.
  • Ngành điện lực: Làm thanh cách điện trong các bảng điện hạ thế và trung thế, các máng dẫn hướng dây cáp.
  • Sản xuất nội thất ngoài trời: Dùng làm nan cho ghế băng, bàn ghế sân vườn bền bỉ với thời gian mà không cần sơn lại.


Tại sao nên lựa chọn thanh la FRP tại CTCP SIBE?

  1. Chất lượng chuẩn ISO: Sản phẩm chịu uốn tốt, không biến dạng dưới tác động nhiệt.
  2. Giá thành tận xưởng: Là nhà sản xuất trực tiếp, SIBE cam kết mức giá cạnh tranh nhất.
  3. Tùy chỉnh linh hoạt: Sản xuất độ dày (3mm - 20mm) và độ rộng theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.

Thông tin liên hệ đặt hàng:

Nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật ngay hôm nay!

   CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SIÊU BỀN - XÀ GỒ COMPOSITE FRP 

  • Địa chỉ  :   Số 14 đường Phạm Ngọc Thạch, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Hotline  :   0913 68 79 37  - 0962 724 751
  • Website:   https://sibe.vn/
  • Email    :    sibefrp@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật được cập nhật hoàn toàn theo hệ thống Tiêu chuẩn Châu Âu (EN - European Standard) mới nhất, cụ thể dựa trên tiêu chuẩn EN 13706 (Phần 1, 2, 3) cho profile composite sibe ép đùn kết cấu và hướng dẫn thiết kế CEN/TS 19101:2022 (Eurocode cho kết cấu composite sibe).

Biểu mẫu phân tách rõ ràng theo hai cấp chất lượng cao cấp (Hạng E23) và thông dụng (Hạng E17) theo quy định khắt khe của Châu Âu.


3. Chỉ tiêu Cơ - Lý tính (Mechanical & Physical Properties)

Áp dụng phương pháp thử nghiệm theo EN 13706-2 và định mức phân hạng vật liệu kết cấu theo EN 13706-3.

STT Chỉ tiêu kiểm định (Properties) Tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method) Định mức Hạng E23
(Cao cấp / Khuyên dùng)
Định mức Hạng E17
(Thông dụng)
1 Mô-đun uốn toàn phần (Full-section effective Flexural Modulus) EN 13706-3 (Annex D) .23,000 MPa (23 GPa) . 17,000 MPa (17 GPa)
2 Cường độ kéo dọc trục (Axial Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 240 MPa . 200 MPa
3 Mô-đun kéo dọc trục (Axial Tensile Modulus) EN ISO 527-4 / -5 . 23,000 MPa . 17,000 MPa
4 Cường độ nén dọc trục (Axial Compressive Strength) EN ISO 14126 . 150 MPa . 100 MPa
5 Cường độ uốn dọc trục (Axial Flexural Strength) EN ISO 14125 . 240 MPa . 170 MPa
6 Cường độ cắt liên tầng (Inter-laminar Shear Strength) EN ISO 14130 . 25 MPa . 15 MPa
7 Cường độ kéo ngang trục (Transverse Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 50 MPa . 35 MPa
8 Độ hấp thụ nước (Water Absorption) EN ISO 62  0.5%  0.7%

4. Đặc tính Độ bền & Môi trường (Environmental Resistance)

Thiết kế dựa trên hệ số chuyển đổi môi trường và cấp tiếp xúc quy định tại tiêu chuẩn tiền Eurocode CEN/TS 19101:2022.

  • Phân nhóm môi trường tiếp xúc (Exposure Classes):
    • Class I (Trong nhà): Giữ nguyên hệ số cơ lý tính ổn định
    • Class II (Ngoài trời tiêu chuẩn): Chịu được tia UV và chu kỳ đóng băng/tan băng định kỳ
    • Class III (Môi trường ngập nước/Hóa chất): Vận hành liên tục trong nước biển hoặc độ ẩm thường trực > 80%
  • Độ bền tia cực tím: Bắt buộc tích hợp màng sợi tổng hợp chống chịu thời tiết (Surface Veil) bảo vệ bề mặt theo định danh EN 13706-1.
  • Độ bền cháy (Fire Retardancy): Khả năng tự dập tắt lửa đạt tối thiểu cấp Class B-s1, d0 hoặc Class C theo tiêu chuẩn phân hạng phản ứng với lửa châu Âu EN 13501-1.

5. Tiêu chuẩn Nghiệm thu & Đóng gói (Acceptance & Packaging)

Tuân thủ nghiêm ngặt sai số hình học quy định tại Phụ lục B của EN 13706-2.

  • Sai số kích thước hình học (Dimensional Tolerances):
    • Sai số chiều cao/chiều rộng mặt cắt:  0.5 mm đến 1.0 mm (tùy kích cỡ profile cụ thể từ 50-150mm).
    • Sai số độ dày thành thanh xà gồ: 0.3 mm đến 0.5 mm.
    • Độ thẳng : Biến dạng không vượt quá 1.5 mm trên mỗi mét dài.
    • Độ vặn xoắn : Không vượt quá 2° trên mỗi mét dài.
    • Sai số chiều dài cắt tổng thể: 3.0 mm đối với thanh tiêu chuẩn dưới 6 mét.
  • Chất lượng bề mặt : Đánh giá bằng mắt thường theo hướng dẫn EN 13706-2. Không cho phép các khuyết tật làm suy giảm kết cấu như: nứt nẻ, lộ sợi thủy tinh thô ra bề mặt, rỗ bọt khí nén dập hoặc thiếu nhựa cục bộ.

  

 

 

 

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế của xà gồ FRP SIBE

Sản phẩm của CTCP SIBE hiện diện trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, nhà máy giấy, xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao (môi trường có amoniac đậm đặc dễ gây mòn thép).
  • Dân dụng: Nhà ở vùng biển, các công trình ven biển chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
  • Năng lượng: Giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời , trụ điện, trạm biến áp.